汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
乖剌 (guāi là) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
乖剌
[guāi là]
quai lạt
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Tính từ
1
Trái với lẽ thường
2
ngang ngược
Ví dụ
措置
cuò zhì
Biện pháp
Từ ghép
0 từ chứa “乖剌”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
悖理
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
形 · Tính từ
〈书〉违背常情;乖戾
措置
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
乖
guāi
quai
Ngoan ngoãn, cư xử tốt, dễ bảo; Thông minh, lanh lợi, nhanh nhẹn; Trái ngược, không thuận, bất thường
剌
là
lạt
Dùng trong phiên âm các từ nước ngoài; Ngang ngược, trái với lẽ thường; Chỉ trạng thái khoa trương, ngẫu hứng