[guāi guāi]
quai quai
孩子们都乖乖儿地坐着听阿姨讲故事
hái zi men dōu guāi guāi ér dì zuò zhe tīng ā yí jiǎng gù shì
Bọn trẻ ngoan ngoãn ngồi nghe dì kể chuyện.
乖乖,外边真冷!
guāi guāi , wài biān zhēn lěng !
Trời ơi, bên ngoài lạnh thật đấy!
乖乖,这瘦船真大!
guāi guāi , zhè shòu chuán zhēn dà !
Trời ơi, con thuyền này thật to!