[guāi jué]
quai giác
聪敏:乖觉伶俐
cōng mǐn : guāi jué líng lì
Thông minh: lanh lợi
小松鼠乖觉得很,听到响声就跑了
xiǎo sōng shǔ guāi jué de hěn , tīng dào xiǎng shēng jiù pǎo le
Sóc nhỏ rất lanh lợi, nghe tiếng động là chạy mất
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.