[chí]
trì
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
持平chí píng
trì bình
giữ ổn định; công bằng; không thiên vị
持守chí shǒu
trì thủ
duy trì; tuân thủ; tuân theo
持股chí gǔ
trì cổ
nắm giữ cổ phiếu
持家chí jiā
trì gia
quán xuyến việc nhà; quản lý gia đình
持正chí zhèng
trì chính
Giữ lẽ phải; không thiên vị; công bằng
持据chí jù
trì cứ
Thiếu tiền; túng quẫn; thanh bạch
持法chí fǎ
trì pháp
Thi hành pháp luật
持久chí jiǔ
trì cửu
kéo dài; bền bỉ; kiên trì
持仓chí cāng
trì thương
nắm giữ danh mục cổ phiếu
持刀chí dāo
trì đao
cầm dao
持斋chí zhāi
trì trai
Giữ giới ăn chay
持方chí fāng
trì phương
bên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.