[yán gé]
nghiêm cách
严格管理
yán gé guǎn lǐ
Quản lý nghiêm ngặt
他对自己要求很严格
tā duì zì jǐ yāo qiú hěn yán gé
Anh ấy tự đặt ra yêu cầu rất khắt khe
严格财经纪律
yán gé cái jīng jì lǜ
Nghiêm chỉnh kỷ luật tài chính
严格来说yán gé lái shuō
nghiêm cách lai thuyết
nghiêm túc mà nói
严格来讲yán gé lái jiǎng
nghiêm cách lai giảng
nghiêm khắc mà nói
严格隔离yán gé gé lí
nghiêm cách cách ly
cách ly nghiêm ngặt