[zhěng sù]
chỉnh túc
军容整肃
jūn róng zhěng sù
Tác phong quân đội chỉnh tề
法纪整肃
fǎ jì zhěng sù
Kỷ luật pháp chế nghiêm minh
整肃衣冠
zhěng sù yī guān
Chỉnh đốn trang phục
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.