[yán jǐn]
nghiêm khẩn
管得严紧些才对
guǎn dé yán jǐn xiē cái duì
Quản lý chặt chẽ hơn mới đúng
窗户糊得挺严紧
chuāng hù hú dé tǐng yán jǐn
Cửa sổ dán kín mít
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.