[jì]
tế
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
济事jì shì
tế sự
có ích hoặc có tác dụng
济公jì gōng
tế công
Tế Công hoặc Đạo Tế, nhà sư triều Nam Tống
济助jì zhù
tế trợ
cứu trợ và giúp đỡ
济南jǐ nán
tể nam
Tế Nam, thành phố cấp phó tỉnh và là thủ phủ tỉnh Sơn Đông, đông bắc Trung Quốc
济危jì wēi
tế nguy
giúp đỡ người gặp nạn
济宁jì níng
tế ninh
Thành phố cấp địa khu Tế Ninh ở Sơn Đông
济州jì zhōu
tế châu
tỉnh tự trị đặc biệt đảo Jeju, Hàn Quốc, di sản thế giới
济急jì jí
tế cấp
cứu trợ khẩn cấp
济水jì shuǐ
tế thuỷ
Sông Ji, con sông cũ ở đông bắc Trung Quốc bị biến mất sau trận lụt sông Hoàng Hà năm 1852
济源jì yuán
tế nguyên
thành phố trực thuộc tỉnh Hà Nam, Jiyuan
济贫jì pín
tế bần
giúp đỡ người nghèo
济阳jì yáng
tế dương
huyện Tế Dương, Tế Nam 濟南|济南[Ji3 nan2], Sơn Đông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.