汉HSK ClubHọc tiếng Trung thông minh Tra từ điển
Đăng nhậpĐăng ký
Tra từ điểnNgữ phápBộ thủPhiên âmPhát triển Từ vựng

Nâng cấp Pro

Mở khoá toàn bộ bài học, luyện thi không giới hạn và nhiều tính năng nâng cao.

Nâng cấp ngay
  • Trang chủ
  • Học
  • Đề thi
  • Từ điển
  • Tôi
Bộ thủ Hán tự水 THỦY (Nước)水 shuǐ
HSK 1 · Chữ 1/8 bộ THỦY
水
shuǐ
Âm Hán Việt:THỦY

Nước

Cấu tạo chữ

Chữ 水 là tượng hình — không tách được thành các bộ phận nhỏ hơn có nghĩa.

Hình ảnh dòng nước chảy uốn lượn. Khi làm bộ thủ ở bên trái, bộ 水 sẽ được viết thành 氵.

Bộ thủ

水THỦY

Số nét

4nét

Cấu tạo

Tượng hình

Hán Việt

THỦY

Tập viết

4 nét

Từ vựng đi kèm

  • 🥤
    喝水hē shuǐ

    uống nước

  • 🍎
    水果shuǐguǒ

    trái cây

Cùng bộ 水 THỦY

Xem tất cả →
水shuǐTHỦY汉hànHÁN没méiMỘT漂piàoPHIÊU汽qìKHÍ游yóuDU洗xǐTÂY泳yǒngVỊNH

Chữ tiếp theo

汉