汉HSK ClubHọc tiếng Trung thông minh
Đăng nhậpĐăng ký

HỌC TẬP

DashboardLộ trình HSKLuyện thi HSKBao đậu HSKHot

TỪ VỰNG & NỀN TẢNG

Phiên âmBộ thủHọc Từ vựngNgữ phápÔn tập SRS

LUYỆN KỸ NĂNG

Luyện ngheChép chính tảShadowingĐọc hiểuLuyện viếtLuyện dịchSắp xếp câuSửa câu saiLuyện gõ phím

ÔN LUYỆN & CỘNG ĐỒNG

Luyện tập tổng hợpCửa hàngBảng xếp hạngThành tựuBài viết

Nâng cấp Pro

Mở khoá toàn bộ bài học, luyện thi không giới hạn và nhiều tính năng nâng cao.

Nâng cấp ngay
Bộ thủ Hán tự水 THỦY (Nước)汉 hàn
HSK 1 · Chữ 2/8 bộ THỦY
汉
hàn
Âm Hán Việt:HÁN

(chữ, tiếng) Hán

Cấu tạo chữ

氵
nước
+
又
âm đọcgiống bàn tay cầm cần câu
汉
(chữ, tiếng) Hán

Tên con sông mà người Hán thời xưa sinh sống. Người Hán thường câu cá sinh hoạt bên sông.

Bộ thủ

水THỦY

Số nét

5nét

Cấu tạo

Hình thanh

Hán Việt

HÁN

Tập viết

5 nét

Từ vựng đi kèm

  • 🀄
    汉字Hàn zì

    chữ Hán

  • 🗣️
    汉语Hànyǔ

    tiếng Hán

Cùng bộ 水 THỦY

Xem tất cả →
水shuǐTHỦY汉hànHÁN没méiMỘT漂piàoPHIÊU汽qìKHÍ游yóuDU洗xǐTÂY泳yǒngVỊNH

Chữ trước

水

Chữ tiếp theo

没