汉HSK ClubHọc tiếng Trung thông minh
Đăng nhậpĐăng ký

HỌC TẬP

DashboardLộ trình HSKLuyện thi HSKBao đậu HSKHot

TỪ VỰNG & NỀN TẢNG

Phiên âmBộ thủHọc Từ vựngNgữ phápÔn tập SRS

LUYỆN KỸ NĂNG

Luyện ngheChép chính tảShadowingĐọc hiểuLuyện viếtLuyện dịchSắp xếp câuSửa câu saiLuyện gõ phím

ÔN LUYỆN & CỘNG ĐỒNG

Luyện tập tổng hợpCửa hàngBảng xếp hạngThành tựuBài viết

Nâng cấp Pro

Mở khoá toàn bộ bài học, luyện thi không giới hạn và nhiều tính năng nâng cao.

Nâng cấp ngay
Bộ thủ Hán tự水 THỦY (Nước)没 méi
HSK 1 · Chữ 3/8 bộ THỦY
没
méi
Âm Hán Việt:MỘT

Không, chưa

Cấu tạo chữ

氵
nước
+
几
vật
+
又
bàn tay
没
Không, chưa

Tay (又) cầm vật (几) quăng xuống nước (氵) để nó chìm nghỉm, biến mất — biểu thị phủ định không tồn tại.

Bộ thủ

水THỦY

Số nét

7nét

Cấu tạo

Hội ý

Hán Việt

MỘT

Tập viết

7 nét

Từ vựng đi kèm

  • 👌
    没关系méi guānxi

    không sao

  • 🚫
    没有méiyǒu

    không có

Cùng bộ 水 THỦY

Xem tất cả →
水shuǐTHỦY汉hànHÁN没méiMỘT漂piàoPHIÊU汽qìKHÍ游yóuDU洗xǐTÂY泳yǒngVỊNH

Chữ trước

汉

Chữ tiếp theo

漂