汉HSK ClubHọc tiếng Trung thông minh Tra từ điển
Đăng nhậpĐăng ký
Tra từ điểnNgữ phápBộ thủPhiên âmPhát triển Từ vựng

Nâng cấp Pro

Mở khoá toàn bộ bài học, luyện thi không giới hạn và nhiều tính năng nâng cao.

Nâng cấp ngay
  • Trang chủ
  • Học
  • Đề thi
  • Từ điển
  • Tôi
Bộ thủ Hán tự水 THỦY (Nước)汽 qì
HSK 1 · Chữ 5/8 bộ THỦY
汽
qì
Âm Hán Việt:KHÍ

Hơi gas, xe hơi (khi ghép với 车)

Cấu tạo chữ

氵
xăng, nước
+
气
khói, hơiâm đọc
汽
Hơi gas, xe hơi (khi ghép với 车)

Đổ xăng (氵) vào để chạy và khi nổ máy sẽ có khói (气). (气) cũng biểu thị âm đọc /qi/.

Bộ thủ

水THỦY

Số nét

7nét

Cấu tạo

Hình thanh kiêm hội ý

Hán Việt

KHÍ

Tập viết

7 nét

Từ vựng đi kèm

  • 🥤
    汽水qìshuǐ

    nước ngọt có gas

  • 🚗
    汽车qìchē

    xe hơi

Cùng bộ 水 THỦY

Xem tất cả →
水shuǐTHỦY汉hànHÁN没méiMỘT漂piàoPHIÊU汽qìKHÍ游yóuDU洗xǐTÂY泳yǒngVỊNH

Chữ trước

漂

Chữ tiếp theo

游