汉HSK ClubHọc tiếng Trung thông minh Tra từ điển
Đăng nhậpĐăng ký
Tra từ điểnNgữ phápBộ thủPhiên âmPhát triển Từ vựng

Nâng cấp Pro

Mở khoá toàn bộ bài học, luyện thi không giới hạn và nhiều tính năng nâng cao.

Nâng cấp ngay
  • Trang chủ
  • Học
  • Đề thi
  • Từ điển
  • Tôi
Bộ thủ Hán tự水 THỦY (Nước)漂 piào
HSK 1 · Chữ 4/8 bộ THỦY
漂
piào
Âm Hán Việt:PHIÊU

Xinh đẹp, đẹp đẽ

Cấu tạo chữ

氵
nước
+
票
viên đá / âm đọc
漂
Xinh đẹp, đẹp đẽ

Nước (氵) chảy đá mòn, nước mài những viên đá dưới sông, suối (票) trở nên sáng bóng, đẹp đẽ hơn. 票 biểu thị âm đọc /piao/.

Bộ thủ

水THỦY

Số nét

14nét

Cấu tạo

Hình thanh

Hán Việt

PHIÊU

Tập viết

14 nét

Từ vựng đi kèm

  • 💖
    漂亮piàoliang

    xinh đẹp

Cùng bộ 水 THỦY

Xem tất cả →
水shuǐTHỦY汉hànHÁN没méiMỘT漂piàoPHIÊU汽qìKHÍ游yóuDU洗xǐTÂY泳yǒngVỊNH

Chữ trước

没

Chữ tiếp theo

汽