汉HSK ClubHọc tiếng Trung thông minh
Đăng nhậpĐăng ký

HỌC TẬP

DashboardLộ trình HSKLuyện thi HSKBao đậu HSKHot

TỪ VỰNG & NỀN TẢNG

Phiên âmBộ thủHọc Từ vựngNgữ phápÔn tập SRS

LUYỆN KỸ NĂNG

Luyện ngheChép chính tảShadowingĐọc hiểuLuyện viếtLuyện dịchSắp xếp câuSửa câu saiLuyện gõ phím

ÔN LUYỆN & CỘNG ĐỒNG

Luyện tập tổng hợpCửa hàngBảng xếp hạngThành tựuBài viết

Nâng cấp Pro

Mở khoá toàn bộ bài học, luyện thi không giới hạn và nhiều tính năng nâng cao.

Nâng cấp ngay
Bộ thủ Hán tự女 NỮ (Phụ nữ)姓 xìng
HSK 1 · Chữ 10/10 bộ NỮ
姓
xìng
Âm Hán Việt:TÍNH

Họ

Cấu tạo chữ

女
nữ
+
生
sinh ra
姓
Họ

Trước đây loài người theo chế độ mẫu hệ nên đứa con sinh ra (生) sẽ theo họ của người mẹ (女).

Bộ thủ

女NỮ

Số nét

8nét

Cấu tạo

Hội ý

Hán Việt

TÍNH

Tập viết

8 nét

Từ vựng đi kèm

  • 👨‍💼
    您贵姓nín guì xìng

    xin hỏi họ của ngài

  • 📜
    我姓张wǒ xìng Zhāng

    tôi họ Trương

Cùng bộ 女 NỮ

Xem tất cả →
女nǚNỮ好hǎoHẢO妈māMA她tāTHA姐jiěTHƯ奶nǎiNÃI始shǐTHỦY妹mèiMUỘI妻qīTHÊ姓xìngTÍNH

Chữ trước

妻