汉HSK ClubHọc tiếng Trung thông minh Tra từ điển
Đăng nhậpĐăng ký
Tra từ điểnNgữ phápBộ thủPhiên âmPhát triển Từ vựng

Nâng cấp Pro

Mở khoá toàn bộ bài học, luyện thi không giới hạn và nhiều tính năng nâng cao.

Nâng cấp ngay
  • Trang chủ
  • Học
  • Đề thi
  • Từ điển
  • Tôi
Bộ thủ Hán tự女 NỮ (Phụ nữ)妈 mā
HSK 1 · Chữ 3/10 bộ NỮ
妈
mā
Âm Hán Việt:MA

Mẹ

Cấu tạo chữ

女
phụ nữ
+
马
âm đọc ma
妈
Mẹ

Hình ảnh người phụ nữ (女) + âm đọc "ma" (马) để biểu thị tiếng trẻ con gọi "mẹ" là "mama".

Bộ thủ

女NỮ

Số nét

6nét

Cấu tạo

Hình thanh

Hán Việt

MA

Tập viết

6 nét

Từ vựng đi kèm

  • 👩
    我妈妈wǒ māma

    mẹ tôi

  • 👨‍👩
    爸爸和妈妈bàba hé māma

    bố và mẹ

Cùng bộ 女 NỮ

Xem tất cả →
女nǚNỮ好hǎoHẢO妈māMA她tāTHA姐jiěTHƯ奶nǎiNÃI始shǐTHỦY妹mèiMUỘI妻qīTHÊ姓xìngTÍNH

Chữ trước

好

Chữ tiếp theo

她