汉HSK ClubHọc tiếng Trung thông minh Tra từ điển
Đăng nhậpĐăng ký
Tra từ điểnNgữ phápBộ thủPhiên âmPhát triển Từ vựng

Nâng cấp Pro

Mở khoá toàn bộ bài học, luyện thi không giới hạn và nhiều tính năng nâng cao.

Nâng cấp ngay
  • Trang chủ
  • Học
  • Đề thi
  • Từ điển
  • Tôi
Bộ thủ Hán tự女 NỮ (Phụ nữ)奶 nǎi
HSK 1 · Chữ 6/10 bộ NỮ
奶
nǎi
Âm Hán Việt:NÃI

Sữa, bà nội

Cấu tạo chữ

女
phụ nữ
+
乃
bầu ngựcbiểu thị âm đọc ma
奶
Sữa, bà nội

Người phụ nữ (女) dùng bầu ngực (乃) để cho con bú sữa, nuôi con khôn lớn.

Bộ thủ

女NỮ

Số nét

5nét

Cấu tạo

Hình thanh + Hội ý

Hán Việt

NÃI

Tập viết

5 nét

Từ vựng đi kèm

  • 🥛
    牛奶niú nǎi

    sữa bò

  • 👵
    奶奶nǎinai

    bà nội

Cùng bộ 女 NỮ

Xem tất cả →
女nǚNỮ好hǎoHẢO妈māMA她tāTHA姐jiěTHƯ奶nǎiNÃI始shǐTHỦY妹mèiMUỘI妻qīTHÊ姓xìngTÍNH

Chữ trước

姐

Chữ tiếp theo

始