汉HSK ClubHọc tiếng Trung thông minh
Đăng nhậpĐăng ký

HỌC TẬP

DashboardLộ trình HSKLuyện thi HSKBao đậu HSKHot

TỪ VỰNG & NỀN TẢNG

Phiên âmBộ thủHọc Từ vựngNgữ phápÔn tập SRS

LUYỆN KỸ NĂNG

Luyện ngheChép chính tảShadowingĐọc hiểuLuyện viếtLuyện dịchSắp xếp câuSửa câu saiLuyện gõ phím

ÔN LUYỆN & CỘNG ĐỒNG

Luyện tập tổng hợpCửa hàngBảng xếp hạngThành tựuBài viết

Nâng cấp Pro

Mở khoá toàn bộ bài học, luyện thi không giới hạn và nhiều tính năng nâng cao.

Nâng cấp ngay
Bộ thủ Hán tự女 NỮ (Phụ nữ)妻 qī
HSK 1 · Chữ 9/10 bộ NỮ
妻
qī
Âm Hán Việt:THÊ

Vợ

Cấu tạo chữ

𰀊
bàn tay chải tóc
+
女
phụ nữ
妻
Vợ

Người vợ (女) chải tóc gọn gàng (𰀊) để trông quyến rũ hơn.

Bộ thủ

女NỮ

Số nét

8nét

Cấu tạo

Hội ý

Hán Việt

THÊ

Tập viết

8 nét

Từ vựng đi kèm

  • 👩
    妻子qīzi

    vợ

  • 👫
    夫妻fūqī

    vợ chồng

Cùng bộ 女 NỮ

Xem tất cả →
女nǚNỮ好hǎoHẢO妈māMA她tāTHA姐jiěTHƯ奶nǎiNÃI始shǐTHỦY妹mèiMUỘI妻qīTHÊ姓xìngTÍNH

Chữ trước

妹

Chữ tiếp theo

姓