[bí zi]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
牛鼻子niú bí zi
điểm mấu chốt; trọng tâm; đạo sĩ
哭鼻子kū bí zi
sụt sịt
挖鼻子wā bí zi
ngoáy mũi
白鼻子bái bí zi
người khôn ngoan hoặc xảo quyệt
老鼻子lǎo bí zi
nhiều
刮鼻子guā bí zi
Dùng ngón trỏ quẹt mũi đối phương, tỏ ý phạt; làm cho đối phương xấu hổ hoặc khó xử; quở trách
牵牛鼻子qiān niú bí zi
Ví von nắm bắt điểm mấu chốt hoặc chỗ hiểm yếu của sự vật
大红鼻子dà hóng bí zi
mũi đỏ tấy; mũi rượu mạnh
碰一鼻子灰pèng yì bí zi huī
Bị từ chối hoặc quở trách, mất hứng
抹一鼻子灰mǒ yì bí zi huī
Muốn nịnh nọt nhưng lại chuốc lấy bẽ mặt
有鼻子有眼儿yǒu bí zi yǒu yǎn ér
Nói sinh động như thật
横挑鼻子竖挑眼héng tiāo bí zi shù tiāo yǎn
hoành khiêu
Chê bai đủ điều