[guā bí zi]
他让连长狠狠地刮了顿鼻子
tā ràng lián zhǎng hěn hěn dì guā le dùn bí zi
Anh ấy bị tiểu đoàn trưởng mắng cho một trận
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.