[shǔ biāo]
thử tiêu
光电鼠标
guāng diàn shǔ biāo
chuột quang
鼠标手shǔ biāo shǒu
thử tiêu thủ
Tổn thương tay, cổ tay do sử dụng chuột máy tính lâu ngày
鼠标器shǔ biāo qì
thử tiêu khí
chuột
鼠标垫shǔ biāo diàn
thử tiêu điếm
miếng lót chuột