[hào zǐ]
hao tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
耗子尾汁hào zǐ wěi zhī
tự lo lấy chơi chữ của 好自為之|好自为之[hao3 zi4 wei2 zhi1])
猫哭耗子māo kū hào zǐ
miêu khóc hao tử
mèo khóc chuột chết; giả vờ thương xót; nước mắt cá sấu
狗拿耗子gǒu ná hào zǐ
cẩu nã hao tử
chó bắt chuột; thích lo chuyện bao đồng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.