[huá shǔ]
hoạt thử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
滑鼠垫huá shǔ diàn
hoạt thử điếm
lót chuột
滑鼠手huá shǔ shǒu
hoạt thử thủ
hội chứng ống cổ tay
滑鼠蛇huá shǔ shé
hoạt thử xà
rắn ráo thường
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.