[shǔ]
thử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鼠窜shǔ cuàn
thử thoán
chạy tán loạn; chạy trốn như chuột hoảng sợ
鼠标shǔ biāo
thử tiêu
chuột
鼠妇shǔ fù
thử phụ
bọ mộc; bọ cuốn chiếu
鼠年shǔ nián
thử niên
năm Tý
鼠疫shǔ yì
thử dịch
bệnh dịch hạch
鼠胆shǔ dǎn
thử đảm
nhát gan
鼠药shǔ yào
thử dược
thuốc diệt chuột
鼠蛛shǔ zhū
thử chu
nhện chuột
鼠蹊shǔ qī
thử hề
háng
鼠辈shǔ bèi
thử bối
kẻ đê tiện; người xấu
鼠标手shǔ biāo shǒu
thử tiêu thủ
Tổn thương tay, cổ tay do sử dụng chuột máy tính lâu ngày
鼠标器shǔ biāo qì
thử tiêu khí
chuột
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.