[shǔ yào]
thử dược
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
灭鼠药miè shǔ yào
diệt thử dược
thuốc diệt chuột
杀鼠药shā shǔ yào
sát thử dược
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.