[shǔ bèi]
thử bối
无名鼠辈,何足挂齿
wú míng shǔ bèi , hé zú guà chǐ
kẻ vô danh tiểu tốt, có đáng gì đâu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.