[gǔ jià]
cốt giá
这种猪的骨架大,而且瘦肉率很高工地上耸立着房屋的骨架
zhè zhǒng zhū de gǔ jià dà , ér qiě shòu ròu lǜ hěn gāo gōng dì shàng sǒng lì zhe fáng wū de gǔ jià
Loại heo này xương to, tỷ lệ nạc cao Khung xương của ngôi nhà sừng sững trên công trường
细胞骨架xì bāo gǔ jià
tế bào cốt giá
bộ xương tế bào