[gé jú]
cách cục
经济迅速发展,不断打破旧格局,形成新格局
jīng jì xùn sù fā zhǎn , bú duàn dǎ pò jiù gé jú , xíng chéng xīn gé jú
kinh tế phát triển nhanh chóng, không ngừng phá vỡ cục diện cũ, hình thành cục diện mới
这篇文章写得很乱,简直没个格局
zhè piān wén zhāng xiě dé hěn luàn , jiǎn zhí méi gè gé jú
bài văn này viết rất lộn xộn, hoàn toàn không có bố cục
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.