[gòu jià]
cấu giá
木构架
mù gòu jià
kết cấu gỗ
艺术构架
yì shù gòu jià
khung/cấu trúc nghệ thuật
构架新理论体系
gòu jià xīn lǐ lùn tǐ xì
xây dựng hệ thống lý thuyết mới
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.