[jià]
giá
拌嘴架
bàn zuǐ jià
Cãi nhau
他俩吵了一架
tā liǎ chǎo le yí jià
Hai người họ cãi nhau một trận
架子jià zi
kệ; khung; giá
架走jià zǒu
giá tẩu
áp giải đi
架势jià shì
giá thế
thái độ; tư thế
架拐jià guǎi
giá quải
dùng nạng
架构jià gòu
giá cấu
xây dựng; kiến trúc; cấu trúc
架桥jià qiáo
giá kiều
bắc cầu; dựng cầu
架次jià cì
giá thứ
chuyến bay; lần xuất kích
架空jià kōng
giá không
xây trên cột; cài đặt trên cao; không có căn cứ
架设jià shè
giá thiết
xây dựng; dựng lên
架子工jià zi gōng
Thợ lắp giàn giáo; công nhân xây dựng làm nghề này
架子车jià zi chē
xe kéo hai bánh
架得住jià dé zhù
giá đắc trú
Chịu đựng được; chịu được