汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
肌理 (jī lǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
肌理
[jī lǐ]
cơ lý
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
kết cấu
Ví dụ
肌理细腻
jī lǐ xì nì
Cấu trúc sợi cơ mịn
Từ ghép
0 từ chứa “肌理”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
格局
构架
质地
骨架
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
〈书)皮肤的纹理
~细腻
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
肌
jī
cơ
Cơ bắp, mô mềm trong cơ thể động vật; Da thịt, bề mặt cơ thể; Cấu trúc, kết cấu bên trong
理
lǐ
lý
Sắp xếp, chỉnh đốn, xử lý; Lý lẽ, nguyên tắc, quy luật; Hiểu, lĩnh hội