[mó gu]
ma cô
你别跟我蘑菇,我还有要紧事儿
nǐ bié gēn wǒ mó gu , wǒ hái yǒu yào jǐn shì ér
Đừng lề mề với tôi, tôi còn việc quan trọng.
你再这么蘑菇下去,非误了火车不可!
nǐ zài zhè me mó gu xià qù , fēi wù le huǒ chē bù kě !
Nếu bạn cứ lề mề thế này, chắc chắn sẽ lỡ tàu mất!
蘑菇汤mó gu tāng
ma cô thang
súp nấm
蘑菇云mó gu yún
ma cô vân
đám mây hình nấm
泡蘑菇pào mó gu
phao
trì hoãn; lưỡng lự và lãng phí thời gian
迷幻蘑菇mí huàn mó gu
mê huyễn ma cô
nấm psilocybin; nấm ma thuật