[sāo]
tao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
骚扰sāo rǎo
tao nhiễu
quấy rầy; gây náo loạn; quấy nhiễu
骚客sāo kè
tao khách
nhà thơ; người văn học
骚乱sāo luàn
tao loạn
náo động; bạo loạn; gây náo động
骚动sāo dòng
tao động
sự náo động; ồn ào; trở nên bồn chồn
骚包sāo bāo
tao bao
quyến rũ; lòe loẹt; người chói lọi và lôi cuốn
骚味sāo wèi
tao vị
mùi hôi
骚情sāo qíng
tao tình
nhẹ dạ; lẳng lơ
骚然sāo rán
tao nhiên
hỗn loạn
骚体sāo tǐ
tao thể
thơ theo phong cách của 離騷|离骚[Li2 Sao1]
骚搅sāo jiǎo
tao giảo
làm phiền; quấy rối
骚瑞sāo ruì
tao thuỵ
xin lỗi
骚话sāo huà
tao thoại
lời tục tĩu; nói chuyện dâm ô
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.