[mó fán]
ma
这孩子常常磨烦姐姐给他讲故事
zhè hái zi cháng cháng mó fán jiě jie gěi tā jiǎng gù shì
Đứa bé này hay làm phiền chị gái kể chuyện cho nó
别磨烦了,说办就办吧
bié mó fán le , shuō bàn jiù bàn ba
Đừng lề mề nữa, nói làm là làm đi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.