[kuì]
quỹ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
馈送kuì sòng
quỹ tống
tặng; biếu; dùng
馈线kuì xiàn
quỹ tuyến
Đường truyền giữa máy phát và anten
馈赠kuì zèng
quỹ tặng
tặng cho
反馈fǎn kuì
phản quỹ
gửi thông tin phản hồi; phản hồi
回馈huí kuì
hồi quỹ
đáp lại ân huệ; đưa trở lại; phản hồi
中馈zhōng kuì
trung quỹ
Việc nội trợ, bếp núc của phụ nữ; chỉ người vợ.
负反馈fù fǎn kuì
phụ phản quỹ
phản hồi tiêu cực
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.