[zhōng kuì]
trung quỹ
主中馈
zhǔ zhōng kuì
chủ việc bếp núc
中馈犹虚(还没有妻室)
zhōng kuì yóu xū ( hái méi yǒu qī shì )
chưa có vợ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.