[fǎn kuì]
phản quỹ
市场销售情况的信息不断反馈到工厂
shì chǎng xiāo shòu qíng kuàng de xìn xī bú duàn fǎn kuì dào gōng chǎng
Thông tin về tình hình thị trường tiêu thụ liên tục được phản hồi về nhà máy.
负反馈fù fǎn kuì
phụ phản quỹ
phản hồi tiêu cực