汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
荒歉 (huāng qiàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
荒歉
[huāng qiàn]
hoang khiểm
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Tính từ
1
Mất mùa
2
mất mùa nặng
Ví dụ
荒歉之年
huāng qiàn zhī nián
Năm mất mùa
Từ ghép
0 từ chứa “荒歉”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
失收
歉收
绝产
饥荒
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
形 · Tính từ
农作物没有收成或收成很坏
~之年
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
荒
huāng
hoang
Hoang vắng, không có người hoặc cây cối sinh sống; Thiếu thốn, khan hiếm, không đủ dùng; Không hợp lý, phi lý, vô căn cứ
歉
qiàn
khiểm
Cảm thấy có lỗi, hối tiếc; Mất mùa, kém thu hoạch; Áy náy, bối rối