汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
歉收 (qiàn shōu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
歉收
[qiàn shōu]
khiểm thu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
mất mùa
2
mùa màng kém
Ví dụ
粮食歉收
liáng shí qiàn shōu
Mất mùa
Từ ghép
0 từ chứa “歉收”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
失收
绝产
荒歉
饥荒
Từ trái nghĩa
丰收
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
收成不好(跟“丰收”相对)
粮食~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
歉
qiàn
khiểm
Cảm thấy có lỗi, hối tiếc; Mất mùa, kém thu hoạch; Áy náy, bối rối
收
shōu
thu
Nhận, lấy vào, thu vào; Sắp xếp, dọn dẹp, thu dọn; Thu hoạch, gặt hái