[sōu]
sưu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
飕飕sōu sōu
sưu sưu
tiếng gió thổi hoặc mưa rơi
冷飕飕lěng sōu sōu
lạnh sưu sưu
lạnh buốt; lạnh lẽo
凉飕飓liáng sōu jù
lương sưu cụ
Se lạnh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.