[liáng sōu jù]
lương sưu cụ
早立秋,凉飕飓;晚立秋,热死牛
zǎo lì qiū , liáng sōu jù ; wǎn lì qiū , rè sǐ niú
LẬP THU SỚM, MÁT MẺ THẤU XƯƠNG; LẬP THU MUỘN, NÓNG CHẾT TRÂU.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.