[sōu sōu]
sưu sưu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
冷飕飕lěng sōu sōu
lạnh sưu sưu
lạnh buốt; lạnh lẽo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.