[chàn dòng]
chiến động
汽车驶过,能感到桥身的颤动
qì chē shǐ guò , néng gǎn dào qiáo shēn de chàn dòng
Xe chạy qua, có thể cảm nhận được sự rung động của thân cầu
他激动得说不出话来,嘴唇在微微颤动
tā jī dòng dé shuō bù chū huà lái , zuǐ chún zài wēi wēi chàn dòng
Anh ta xúc động đến không nói nên lời, đôi môi khẽ run rẩy