[méi]
mốc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
霉变méi biàn
mốc biến
bị mốc
霉菌méi jūn
mốc khuẩn
mốc
霉气méi qì
mốc khí
mùi mốc; ẩm và mục; nghĩa bóng: vận xui xẻo
霉雨méi yǔ
mốc vũ
Mưa phùn (tương tự "mai vũ")
霉烂méi làn
mốc lạn
mốc; rữa nát
霉病méi bìng
mốc bệnh
mốc bệnh; tăng trưởng nấm mốc
霉素méi sù
mốc tố
-mycin
霉蠹méi dù
mốc đố
sách bị mốc và mọt ăn; bị mốc và mục nát
霉运méi yùn
mốc vận
xui xẻo; bất hạnh
霉干菜méi gān cài
mốc can thái
Cải muối (làm từ cải tuyết...)
霉菌毒素méi jūn dú sù
mốc khuẩn độc tố
mycotoxin
曲霉qǔ méi
khúc mốc
Một loại nấm mốc, dùng để nấu rượu, làm tương, xì dầu; gây mốc hỏng thực phẩm, một số loài gây bệnh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.