[méi jūn]
mốc khuẩn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
霉菌毒素méi jūn dú sù
mốc khuẩn độc tố
mycotoxin
毛霉菌病máo méi jūn bìng
mao mốc khuẩn bệnh
bệnh mucormycosis
黄曲霉菌huáng qǔ méi jūn
hoàng khúc mốc khuẩn
Aspergillus flavus