[méi yǔ]
mốc vũ
霉雨黍。糜(糜、鏖)究現炒责m
méi yǔ shǔ 。 mí ( mí 、 áo ) jiū xiàn chǎo zé m
Mưa phùn ẩm mốc. Nấu cháo nhừ. Nấu cháo nhừ.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.