[zhèn]
chấn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
震荡zhèn dàng
chấn đãng
làm rung chuyển; làm chấn động; rung lắc
震蛋zhèn dàn
chấn đản
trứng rung
震觉zhèn jué
chấn giác
cảm giác rung động
震骇zhèn hài
chấn hãi
kinh ngạc; kinh hãi
震颤zhèn chàn
chấn chiến
rung chuyển; rung động
震音zhèn yīn
chấn âm
rung
震源zhèn yuán
chấn nguyên
tâm chấn; trung tâm chấn động
震灾zhèn zāi
chấn tai
động đất thảm khốc
震昏zhèn hūn
chấn hôn
bị đánh ngất
震栗zhèn lì
chấn lật
run rẩy; rùng mình sợ hãi
震波zhèn bō
chấn ba
sóng địa chấn
震区zhèn qū
chấn khu
khu vực động đất
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.