[zhèn bō]
chấn ba
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
震波图zhèn bō tú
chấn ba đồ
biểu đồ địa chấn
地震波dì zhèn bō
địa chấn ba
sóng địa chấn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.