[zhèn dàng]
chấn đãng
社会震荡
shè huì zhèn dàng
Chấn động xã hội
回声震荡,山鸣谷应
huí shēng zhèn dàng , shān míng gǔ yìng
Tiếng vọng rung động, núi kêu thung lũng đáp
脑震荡nǎo zhèn dàng
não chấn đãng
chấn động não