[sǒu]
tẩu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
抖擞dǒu sǒu
đẩu tẩu
khích lệ; làm phấn chấn; làm sôi động
精神抖擞jīng shén dǒu sǒu
tinh thần đẩu tẩu
tinh thần rung lên vì phấn khích; đầy hứng khởi; sôi nổi và tràn đầy nhiệt huyết
抖擞精神dǒu sǒu jīng shén
đẩu tẩu tinh thần
thu gom tinh thần; lấy lại tinh thần
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.