汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
索要 (suǒ yào) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
索要
[suǒ yào]
sách yếu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
yêu cầu
2
đòi hỏi
3
đề nghị
Ví dụ
索要财物
suǒ yào cái wù
Đòi hỏi tài sản
Từ ghép
0 từ chứa “索要”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
要求
请求
需求
央及
搬请
索取
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
索取
~财物
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
索
suǒ
sách
Tìm kiếm, dò tìm, khám phá; Yêu cầu, đòi hỏi, đòi bồi thường; Dây thừng, sợi dây, manh mối
要
yào
yếu
Cần, muốn, yêu cầu; Quan trọng, chủ yếu; Nếu, giả sử